Kết quả tra từ “智障人士”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
智障人士zhì zhàng rén shì
智障人士: người có khó khăn trong học tập (khuyết tật); người chậm phát triển