Kết quả tra từ “智神星”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
智神星Zhì shén xīng
智神星: Pallas, một tiểu hành tinh, được H.W. Olbers phát hiện năm 1802