Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “晶状”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
晶状jīng zhuàng

晶状: kết tinh

Cụm từ
晶状体jīng zhuàng tǐ

晶状体: thấu kính; thể thủy tinh

Cụm từ
结晶状jié jīng zhuàng

结晶状: dạng kết tinh

Cụm từ