Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “晶体管”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
晶体管
jīng tǐ guǎn

transistor

Cụm từ
耦联晶体管
ǒu lián jīng tǐ guǎn

transistor ghép (điện tử)

Cụm từ