Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “晶体管”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
晶体管jīng tǐ guǎn

晶体管: transistor

Cụm từ
耦联晶体管ǒu lián jīng tǐ guǎn

耦联晶体管: transistor ghép (điện tử)

Cụm từ