Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “晴雨”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
晴雨qíng yǔ

晴雨: dù mưa hay nắng

Cụm từ
晴雨表qíng yǔ biǎo

晴雨表: (nghĩa đen và nghĩa bóng) phong vũ biểu

Cụm từ