Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “晴天”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
晴天qíng tiān

晴天: trời quang; ngày nắng

Cụm từ
晴天霹雳qíng tiān pī lì

晴天霹雳: nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ); nghĩa bóng tin sét đánh

Thành ngữ