Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “景观”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
景观jǐng guān

景观: cảnh quan

Cụm từ
景观设计jǐng guān shè jì

景观设计: thiết kế cảnh quan

Cụm từ
人文景观rén wén jǐng guān

人文景观: địa điểm quan tâm văn hóa

Cụm từ