Kết quả tra từ “景观”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
景观jǐng guān
景观: cảnh quan
景观设计jǐng guān shè jì
景观设计: thiết kế cảnh quan
人文景观rén wén jǐng guān
人文景观: địa điểm quan tâm văn hóa