Kết quả tra từ “景点”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
景点jǐng diǎn
景点: điểm du lịch; danh lam thắng cảnh
旅游景点lǚ yóu jǐng diǎn
旅游景点: điểm hấp dẫn du lịch; danh lam thắng cảnh