Kết quả tra từ “普通教育”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
普通教育pǔ tōng jiào yù
普通教育: giáo dục phổ thông
中等普通教育zhōng děng pǔ tōng jiào yù
中等普通教育: giáo dục trung học cơ sở