Kết quả tra từ “普通人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
普通人pǔ tōng rén
普通人: người bình thường; công dân bình thường; người dân; người đi đường