Kết quả tra từ “普萘洛尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
普萘洛尔pǔ nài luò ěr
普萘洛尔: propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)