Kết quả tra từ “普法”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
普法pǔ fǎ
普法: phổ biến kiến thức pháp luật
普法战争Pǔ Fǎ Zhàn zhēng
普法战争: Chiến tranh Pháp-Phổ (1870-1871)