Kết quả tra từ “普查”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
普查pǔ chá
普查: điều tra dân số; khảo sát chung; điều tra tổng thể; khảo sát trinh sát
人口普查rén kǒu pǔ chá
人口普查: điều tra dân số