Kết quả tra từ “普朗克”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
普朗克Pǔ lǎng kè
普朗克: Max Planck (1858-1947), nhà vật lý người Đức
普朗克常数Pǔ lǎng kè cháng shù
普朗克常数: (vật lý) hằng số Planck h, xấp xỉ 6,626 x 10⁻³⁴ joule.giây
马克斯·普朗克Mǎ kè sī · Pǔ lǎng kè
马克斯·普朗克: Max Planck (1858-1947), nhà vật lý người Đức, người đầu tiên đề xuất lượng tử hóa năng lượng