Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “普定”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
普定Pǔ dìng

普定: huyện Phổ Định, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

Cụm từ
普定县Pǔ dìng xiàn

普定县: huyện Phổ Định, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

Cụm từ