Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “普及”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
普及
pǔjí

phổ cập

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
科学普及
kē xué pǔ jí

phổ cập khoa học

Cụm từ