Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “普及”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
普及pǔ jí

普及: lan rộng; phổ biến; phổ cập; phổ thông; khắp nơi; thịnh hành; toàn cầu

Cụm từ
科学普及kē xué pǔ jí

科学普及: phổ cập khoa học

Cụm từ