Kết quả tra từ “晦涩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
晦涩huì sè
晦涩: khó hiểu; bí ẩn
艰深晦涩jiān shēn huì sè
艰深晦涩: thâm sâu khó lường (thành ngữ)