Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艰深晦涩艱深晦澀

jiān shēn huì sè

艰深晦涩 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艰深晦涩 trong tiếng Việt

thâm sâu khó lường (thành ngữ)

Tra từ liên quan