Kết quả tra từ “晟”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
晟shèng
晟: ánh sáng mặt trời; rực rỡ; cũng đọc là [cheng2]
晟Chéng
晟: họ [Cheng2]
金成Jīn Chéng
金成: Sung KIM, nhà ngoại giao Hoa Kỳ và giám đốc văn phòng Triều Tiên của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ