Kết quả tra từ “晚育”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
晚育wǎn yù
晚育: sinh con muộn; có con ở tuổi muộn
晚婚晚育wǎn hūn wǎn yù
晚婚晚育: kết hôn muộn và sinh con muộn