Kết quả cho “晚育”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sinh con muộn; có con ở tuổi muộn
kết hôn muộn và sinh con muộn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sinh con muộn; có con ở tuổi muộn
kết hôn muộn và sinh con muộn