Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “晚育”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
晚育
wǎn yù

sinh con muộn; có con ở tuổi muộn

Cụm từ
晚婚晚育
wǎn hūn wǎn yù

kết hôn muộn và sinh con muộn

Cụm từ