Kết quả tra từ “晚清”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
晚清wǎn Qīng
晚清: cuối thời Thanh; cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 ở Trung Quốc