Kết quả cho “晚上”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
buổi tối; đêm; LT:個|个[ge4]; vào buổi tối
Chào buổi tối!
Đêm Xuân Say Mềm, truyện ngắn năm 1924 của Dư Đạt Phu 郁達夫|郁达夫[Yu4 Da2 fu1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
buổi tối; đêm; LT:個|个[ge4]; vào buổi tối
Chào buổi tối!
Đêm Xuân Say Mềm, truyện ngắn năm 1924 của Dư Đạt Phu 郁達夫|郁达夫[Yu4 Da2 fu1]