Kết quả tra từ “晚上”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
晚上wǎn shang
晚上: buổi tối; đêm; LT:個|个[ge4]; vào buổi tối
晚上好wǎn shàng hǎo
晚上好: Chào buổi tối!
春风深醉的晚上Chūn fēng Shēn zuì de Wǎn shang
春风深醉的晚上: Đêm Xuân Say Mềm, truyện ngắn năm 1924 của Dư Đạt Phu 郁達夫|郁达夫[Yu4 Da2 fu1]