Kết quả tra từ “晒黑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
晒黑shài hēi
晒黑: tắm nắng; rám nắng; bị cháy nắng; phơi bày hành vi không công bằng (trên trang web bảo vệ người tiêu dùng)