Kết quả tra từ “晒骆驼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
晒骆驼shài luò tuo
晒骆驼: xylitol (tiếng Quảng Đông); xem thêm 木糖醇[mu4 tang2 chun2]