Kết quả tra từ “晒伤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
晒伤shài shāng
晒伤: bị cháy nắng; cháy nắng
日晒伤rì shài shāng
日晒伤: cháy nắng