Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “晋县”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
晋县
Jìn xiàn

huyện Jin ở Hà Bắc

Cụm từ
宁晋县
Níng jìn xiàn

huyện Ningjin ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc

Cụm từ