宁晋县寧晉縣 Níng jìn xiàn 宁晋县 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宁晋县 trong tiếng Việt huyện Ningjin ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan