Kết quả tra từ “晃荡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
晃荡huàng dang
晃荡: lắc; lắc lư; rung lắc
一瓶子不响,半瓶子晃荡yī píng zi bù xiǎng , bàn píng zi huàng dang
一瓶子不响,半瓶子晃荡: nghĩa đen: chai đầy không kêu; chai nửa đầy thì lắc lư (thành ngữ); nghĩa bóng: thùng rỗng kêu to