Kết quả tra từ “显贵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
显贵xiǎn guì
显贵: nhân vật quyền quý; người xuất chúng; hoàng tộc; quý tộc; người tai to mặt lớn