Kết quả tra từ “显示器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
显示器xiǎn shì qì
显示器: màn hình (máy tính)
液晶显示器yè jīng xiǎn shì qì
液晶显示器: màn hình tinh thể lỏng