Kết quả tra từ “显微解剖学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
显微解剖学xiǎn wēi jiě pōu xué
显微解剖学: (y học) mô học; giải phẫu vi mô