Kết quả tra từ “显卡”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
显卡xiǎn kǎ
显卡: card đồ họa; card màn hình (máy tính)
集成显卡jí chéng xiǎn kǎ
集成显卡: GPU tích hợp (viết tắt của 集顯|集显[ji2 xian3])
独立显卡dú lì xiǎn kǎ
独立显卡: (tin học) GPU rời; GPU chuyên dụng (viết tắt thành 獨顯|独显[du2 xian3])