Kết quả tra từ “显出”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
显出xiǎn chū
显出: biểu lộ; trưng bày
深入显出shēn rù xiǎn chū
深入显出: xem 深入淺出|深入浅出[shen1 ru4 qian3 chu1]