Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “昱”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

昱: ánh sáng rực rỡ

Từ vựng
昱昱yù yù

昱昱: biến thể của 煜煜[yu4 yu4]

Cụm từ
昱日yù rì

昱日: (Đài Loan) ngày hôm sau

Cụm từ
程昱Chéng Yù

程昱: Trình Dục (141-220), cố vấn cho Tào Tháo 曹操 thời Tam Quốc

Cụm từ