Kết quả tra từ “是可忍,孰不可忍”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
是可忍,孰不可忍shì kě rěn , shú bù kě rěn
是可忍,孰不可忍: nếu cái này chịu được, thì cái gì không chịu được? (thành ngữ); đủ rồi đó