Kết quả tra từ “昭雪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
昭雪zhāo xuě
昭雪: minh oan; làm rõ (khỏi cáo buộc); phục hồi danh dự