Kết quả cho “昨”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hôm qua
Hôm qua
(thông tục) hôm qua
đêm qua
hôm qua
tối qua; đêm qua
(thân mật) hôm qua
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hôm qua
Hôm qua
(thông tục) hôm qua
đêm qua
hôm qua
tối qua; đêm qua
(thân mật) hôm qua