Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “昨”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zuó

昨: hôm qua

Từ vựng
昨晚zuó wǎn

昨晚: tối qua; đêm qua

Cụm từ
昨日zuó rì

昨日: hôm qua

Cụm từ
昨天zuó tiān

昨天: hôm qua

Cụm từ
昨夜zuó yè

昨夜: đêm qua

Cụm từ
昨儿个zuó r ge

昨儿个: (thân mật) hôm qua

Cụm từ
昨儿zuó r

昨儿: (thông tục) hôm qua

Cụm từ