Kết quả tra từ “春梦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
春梦chūn mèng
春梦: giấc mơ mùa xuân; ảo tưởng ngắn ngủi; giấc mơ gợi tình