Kết quả tra từ “星际”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
星际xīng jì
星际: liên sao; liên hành tinh
星际争霸Xīng jì Zhēng bà
星际争霸: StarCraft (loạt trò chơi điện tử)
星际旅行Xīng jì Lǚ xíng
星际旅行: Star Trek (loạt phim truyền hình và điện ảnh Mỹ)
行星际xíng xīng jì
行星际: liên hành tinh
恒星际héng xīng jì
恒星际: liên sao; giữa các ngôi sao cố định