Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “星级”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
星级
xīng jí

xếp hạng sao; đẳng cấp hàng đầu; được đánh giá cao

Cụm từ
五星级
wǔ xīng jí

khách sạn năm sao

Cụm từ