Kết quả tra từ “星移斗转”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
星移斗转xīng yí Dǒu zhuǎn
星移斗转: nghĩa đen: sao Bắc Đẩu 北斗星[Bei3 dou3 xing1] xoay chuyển và các vì sao di chuyển; thời gian trôi nhanh; cũng viết 斗轉星移|斗转星移[Dou3 zhuan3 xing1 yi2]