Kết quả tra từ “星球”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
星球xīng qiú
星球: thiên thể (ví dụ: hành tinh, vệ tinh,...); thiên thể
星球大战Xīng qiú Dà zhàn
星球大战: Chiến tranh giữa các vì sao