Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “星球”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
星球xīng qiú

星球: thiên thể (ví dụ: hành tinh, vệ tinh,...); thiên thể

Cụm từ
星球大战Xīng qiú Dà zhàn

星球大战: Chiến tranh giữa các vì sao

Cụm từ