Kết quả tra từ “星流电击”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
星流电击xīng liú diàn jī
星流电击: mưa sao băng và sấm sét dữ dội (thành ngữ); điềm báo phát triển mạnh mẽ; dấu hiệu điềm gở