Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “星流电击”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
星流电击
xīng liú diàn jī

mưa sao băng và sấm sét dữ dội (thành ngữ); điềm báo phát triển mạnh mẽ; dấu hiệu điềm gở

Thành ngữ