Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
星流电击星流電擊

xīng liú diàn jī

星流电击 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 星流电击 trong tiếng Việt

  1. mưa sao băng và sấm sét dữ dội (thành ngữ)
  2. điềm báo phát triển mạnh mẽ
  3. dấu hiệu điềm gở
Tra từ liên quan