Kết quả tra từ “星曜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
星曜xīng yào
星曜: thiên thể (đặc biệt là mặt trời, mặt trăng hoặc năm hành tinh có thể nhìn thấy)