Kết quả tra từ “星岛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
星岛Xīng dǎo
星岛: Sing Tao, tập đoàn truyền thông Hồng Kông và nhà xuất bản của tờ Sing Tao Daily 星島日報|星岛日报
星岛日报Xīng dǎo Rì bào
星岛日报: Sing Tao Daily, báo Hồng Kông