Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
星岛星島

Xīng dǎo

星岛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 星岛 trong tiếng Việt

Sing Tao, tập đoàn truyền thông Hồng Kông và nhà xuất bản của tờ Sing Tao Daily 星島日報|星岛日报

Tra từ liên quan