Kết quả tra từ “星宿海”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
星宿海Xīng xiù Hǎi
星宿海: Bồn địa Xingxiuhai ở Thanh Hải, cao hơn 4000m so với mực nước biển, có nhiều hồ lớn nhỏ