Kết quả tra từ “星图”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
星图xīng tú
星图: bản đồ sao
卫星图像wèi xīng tú xiàng
卫星图像: ảnh vệ tinh
卫星图wèi xīng tú
卫星图: ảnh vệ tinh