Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “星体”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
星体
xīng tǐ

thiên thể (hành tinh, vệ tinh, v.v.)

Cụm từ
流星体
liú xīng tǐ

thiên thạch vũ trụ

Cụm từ
类星体
lèi xīng tǐ

quasar

Cụm từ